Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-721.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-721.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 17C-205.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88C-284.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30L-250.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-240.11 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-283.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88A-708.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30L-304.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-420.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-291.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-477.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 14C-424.42 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-472.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 65A-435.06 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 22A-236.09 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 11D-005.78 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 37C-531.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 11C-079.44 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 22C-103.44 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 72C-230.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 37C-534.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 94C-080.22 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 34C-407.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-533.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60C-719.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 79C-220.18 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 23C-086.28 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 17C-203.04 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 48C-102.09 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |