Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-291.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-204.26 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 38C-221.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 11C-076.77 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 30L-322.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-363.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 11C-077.36 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 61C-580.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-581.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29D-584.84 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 25A-076.16 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 69C-097.11 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 61C-581.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-350.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-364.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-425.02 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51E-319.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 73A-350.91 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-176.33 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75C-151.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 83C-126.06 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 73C-180.59 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 20C-293.44 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 29K-144.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88C-284.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-529.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51L-522.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12C-134.38 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51D-987.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-421.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |