Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-884.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-363.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-031.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 14C-452.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-393.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-866.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-283.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99C-336.37 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 78B-019.94 | - | Phú Yên | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-169.71 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-470.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 95D-027.22 | - | Hậu Giang | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 23A-168.96 | - | Hà Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-897.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-489.58 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 78A-223.93 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-262.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-919.11 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 90C-159.22 | - | Hà Nam | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-861.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-683.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-121.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-405.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-754.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 70A-584.84 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 78A-216.01 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38C-253.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 89A-546.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-043.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-629.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |