Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-594.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30L-436.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-531.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-176.16 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 83C-126.19 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 67C-175.33 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 22C-102.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 86C-201.44 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 38C-227.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 19C-239.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61C-574.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15C-464.38 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 43C-296.36 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 29D-582.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36C-464.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-577.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15C-466.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98C-342.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 11C-076.18 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 38C-224.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 36C-472.27 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-363.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-422.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 11C-077.55 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 36C-473.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72C-227.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 71C-127.96 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-127.36 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 68C-167.85 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 60K-498.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |