Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22C-103.19 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 73C-175.16 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36C-493.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79C-216.26 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 47C-364.64 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-366.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 23D-004.25 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 70D-008.06 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 30L-511.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-575.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 18C-161.06 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-166.96 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 30L-309.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-295.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 14C-424.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-357.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-341.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51L-465.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-420.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-578.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 43C-300.19 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 38C-223.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43C-301.22 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 38C-224.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-522.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 17C-206.59 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30L-394.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-472.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-477.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-165.44 | - | Nam Định | Xe Tải | - |