Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-203.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88C-284.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 98A-742.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88C-284.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 38C-227.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 18C-165.25 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 98C-348.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 18C-164.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 38C-225.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 29D-578.78 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51L-535.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-992.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-433.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 17A-463.76 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 23A-154.58 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 81A-412.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 18A-455.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 19A-649.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 75A-369.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 37K-342.14 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36D-023.85 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 48A-236.06 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51D-997.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17A-445.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-401.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-427.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-420.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-402.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-562.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-284.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |