Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-249.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-984.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-526.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-745.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-533.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-105.38 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 43A-874.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-613.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-182.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-716.51 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 25C-056.02 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 88D-017.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 30L-445.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-594.06 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-994.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-594.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-994.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66C-173.73 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 12C-135.95 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51D-998.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-997.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23C-086.77 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 65C-214.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 49C-365.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 89D-019.22 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 61C-586.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-574.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98C-337.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 17A-441.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36C-461.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |