Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-405.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51D-996.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-480.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15K-301.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-455.60 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 78A-198.72 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 89A-475.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-477.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 22A-244.09 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25A-080.65 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 29D-595.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 38A-617.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 61K-406.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-480.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 74C-133.96 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 47C-354.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 84A-138.25 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 92A-401.36 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 27C-070.22 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 38A-636.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 14C-424.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-357.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 38A-613.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 18C-164.98 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 17C-207.65 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 15K-294.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-454.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36C-472.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98C-349.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 69B-010.19 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |