Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-585.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14C-425.10 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-607.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-368.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30L-445.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-470.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25D-003.28 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 83C-126.15 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 66A-277.18 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 47C-355.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 73A-352.96 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89C-326.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-443.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14C-408.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-187.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-238.99 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 14A-894.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-415.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-275.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-402.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-284.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 38C-223.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88A-710.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17C-207.07 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-445.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88C-289.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-473.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-351.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 69C-096.77 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30L-422.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |