Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-385.83 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 68C-183.16 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61K-522.28 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 62A-475.75 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 21A-223.79 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36C-554.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37C-574.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 92C-266.09 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61K-592.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 24C-166.55 | - | Lào Cai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-468.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-039.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60C-776.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 63C-231.99 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61C-622.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 82B-021.21 | - | Kon Tum | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 43A-950.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-328.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-298.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 95A-139.09 | - | Hậu Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-806.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-499.15 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-290.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98C-381.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 49A-761.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-018.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98C-379.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-122.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-085.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-626.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |