Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-990.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-528.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49C-361.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29D-581.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 88A-712.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61C-579.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98C-346.69 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-243.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 98C-345.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 38C-226.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 98C-347.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 11C-078.38 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51L-548.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-361.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-578.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-524.24 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29K-166.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 21A-196.06 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 49C-354.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 69C-098.44 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30L-457.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-603.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-426.16 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 25A-080.85 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 23D-004.36 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 37K-382.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43C-294.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 11C-080.58 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 49C-357.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-356.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |