Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-465.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-578.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49A-687.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 18C-164.55 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 29D-581.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14C-423.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-346.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 72C-227.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 66C-170.22 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68D-003.79 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 66C-170.19 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 29D-585.44 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 92C-240.08 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 43A-875.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51D-995.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-716.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30L-461.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-603.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 67A-304.23 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51D-997.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88D-017.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 94A-102.59 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 11C-079.00 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 36D-023.98 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 51L-616.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-242.33 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 30L-481.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-532.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 94C-077.22 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 74C-133.85 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |