Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-356.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 69A-161.18 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 85C-080.83 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 66C-173.19 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 90A-264.19 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 63C-212.55 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 83C-126.88 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 14C-408.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-463.22 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 43C-293.22 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 17C-203.77 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37C-516.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30L-306.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-275.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-579.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 17C-205.18 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 43C-299.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-300.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 15C-467.98 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 38C-223.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 49C-361.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-361.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-342.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43C-303.22 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36C-472.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-579.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 38C-225.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 18C-165.65 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 29D-582.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 72C-228.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |