Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-217.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26C-147.16 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 75C-153.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 36C-461.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-160.22 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51L-434.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-237.73 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51L-403.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-217.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-517.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-413.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-242.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17C-205.28 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 38C-220.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-518.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88A-712.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 98C-341.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51L-514.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-523.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-514.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-224.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14C-421.42 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-421.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-578.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 11C-077.16 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 15K-294.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14C-425.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15D-049.26 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 43C-303.36 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 37C-525.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |