Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-475.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-361.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 48C-105.00 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30L-316.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-475.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30L-398.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-587.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-993.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-354.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 69C-098.56 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 47C-351.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30L-461.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25C-055.77 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 51D-995.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-594.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-589.44 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 73C-176.06 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 22A-249.19 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 93A-469.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72A-787.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 97A-091.35 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 94C-077.06 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 37K-344.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 83C-127.96 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 89C-329.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34A-842.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 77C-250.36 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 68C-170.65 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 81C-262.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 86C-200.35 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |