Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-969.73 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66A-306.58 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-168.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-932.16 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-711.13 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-366.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-868.70 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-296.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-123.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-186.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-123.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-271.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-297.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-281.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-865.09 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-688.10 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-169.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-733.32 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-126.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-123.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-972.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-285.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-580.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-378.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-895.76 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36C-559.06 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61C-633.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-469.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 23A-168.15 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-568.07 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|