Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-356.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-354.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 21C-105.44 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 22C-108.83 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 20C-293.15 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60C-727.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 49A-702.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14C-411.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-282.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-518.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-518.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 48C-104.05 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 38C-218.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 36C-476.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15D-049.25 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 30L-392.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-224.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 15D-048.84 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 71C-128.18 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 47C-352.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66D-008.77 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 35A-414.38 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-183.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76A-305.64 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51L-613.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-304.64 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-330.54 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51L-595.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-300.19 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 20A-810.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |