Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-324.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-220.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51D-985.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-241.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-241.41 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 14C-418.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-413.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-284.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-519.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-412.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-105.19 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37C-523.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-522.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29D-578.09 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-991.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-242.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51D-986.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17C-207.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 12C-134.96 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 48C-106.07 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 14C-425.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 11C-078.08 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51D-989.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-243.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-243.58 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 37C-524.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92D-005.59 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 60C-715.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 66C-171.22 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 61C-581.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |