Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93A-474.36 - Bình Phước Xe Con -
28C-109.33 - Hòa Bình Xe Tải -
89A-494.26 - Hưng Yên Xe Con -
62C-210.28 - Long An Xe Tải -
99C-314.58 - Bắc Ninh Xe Tải -
47A-733.19 - Đắk Lắk Xe Con -
24A-300.85 - Lào Cai Xe Con -
81C-269.15 - Gia Lai Xe Tải -
23C-082.58 - Hà Giang Xe Tải -
70C-207.36 - Tây Ninh Xe Tải -
26C-148.33 - Sơn La Xe Tải -
43A-886.09 - Đà Nẵng Xe Con -
37C-539.08 - Nghệ An Xe Tải -
47C-364.33 - Đắk Lắk Xe Tải -
37K-374.08 - Nghệ An Xe Con -
36K-128.38 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-494.18 - Thanh Hóa Xe Tải -
98C-351.26 - Bắc Giang Xe Tải -
19C-247.59 - Phú Thọ Xe Tải -
81C-267.06 - Gia Lai Xe Tải -
37K-352.06 - Nghệ An Xe Con -
93C-195.58 - Bình Phước Xe Tải -
60C-719.85 - Đồng Nai Xe Tải -
17A-446.16 - Thái Bình Xe Con -
36C-478.18 - Thanh Hóa Xe Tải -
88A-733.16 - Vĩnh Phúc Xe Con -
19C-243.36 - Phú Thọ Xe Tải -
47C-354.06 - Đắk Lắk Xe Tải -
79A-527.04 - Khánh Hòa Xe Con -
14C-423.99 - Quảng Ninh Xe Tải -