Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-400.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 38C-219.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88C-283.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 71C-127.00 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 51L-608.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-732.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38A-627.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30L-520.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-524.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-788.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 26C-153.44 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 79C-216.06 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 65A-472.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 79C-213.18 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 61K-433.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-521.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-480.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61K-417.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 83C-128.35 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 92C-244.19 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 67A-311.58 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-348.98 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51D-984.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-276.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73C-184.11 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 49C-362.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 71C-125.59 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 98A-764.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-457.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-448.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |