Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-610.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83C-126.95 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 15C-466.85 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-761.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-404.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-991.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89C-333.03 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 81C-266.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 93C-184.58 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 77C-249.11 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 34C-401.10 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 23C-084.11 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 90C-148.98 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 24C-156.38 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 77C-249.15 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 37C-535.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-493.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20C-289.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 89C-327.65 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 35C-171.38 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 34C-404.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36C-487.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-489.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-495.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89C-332.18 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 38C-228.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 61K-432.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 97C-039.22 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 47C-362.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 23C-083.77 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |