Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25C-056.29 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 73C-174.22 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 88C-291.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 18C-164.06 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 14C-411.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-367.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 70C-202.06 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-725.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 73C-179.00 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 65C-212.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 43A-891.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47C-371.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61K-430.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 84C-119.77 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 60C-721.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 70C-204.36 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-208.33 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 88A-739.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37C-533.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63C-215.08 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47D-014.95 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 29K-202.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97C-041.16 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 21C-104.55 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 35C-164.77 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 11A-127.83 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 37C-524.42 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88C-280.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 66C-173.36 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51D-983.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |