Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-540.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-327.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 67C-181.85 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 60C-727.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-537.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88A-731.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47C-371.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-192.56 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 62C-204.16 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 14C-421.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-449.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-202.56 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 49C-355.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 73C-174.33 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36D-023.83 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 60C-716.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98C-339.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 18C-165.58 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 17A-450.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-385.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78B-015.35 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 49C-355.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-469.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-245.46 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18C-161.59 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-362.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-579.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14C-413.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 17C-205.02 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37C-521.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |