Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-133.16 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 79A-530.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 76C-173.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 36C-486.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-727.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 21C-104.06 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 86C-202.09 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 79C-220.85 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 82C-091.59 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 89C-331.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 86A-308.06 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 34C-401.02 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 99C-315.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43A-890.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47C-372.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 34C-400.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60C-724.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 20C-290.15 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 73C-185.15 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 97C-040.33 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 81C-263.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-373.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-218.65 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 90C-144.19 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 15K-328.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-703.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-504.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 66C-175.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-354.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66A-271.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |