Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
65C-215.88 - Cần Thơ Xe Tải -
19C-249.00 - Phú Thọ Xe Tải -
22C-103.77 - Tuyên Quang Xe Tải -
98C-349.36 - Bắc Giang Xe Tải -
29D-602.08 - Hà Nội Xe tải van -
37C-517.22 - Nghệ An Xe Tải -
81A-413.65 - Gia Lai Xe Con -
89A-481.08 - Hưng Yên Xe Con -
66C-170.36 - Đồng Tháp Xe Tải -
88C-291.36 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
90C-143.43 - Hà Nam Xe Tải -
19A-657.06 - Phú Thọ Xe Con -
29K-208.29 - Hà Nội Xe Tải -
19A-660.18 - Phú Thọ Xe Con -
68A-346.65 - Kiên Giang Xe Con -
34A-851.83 - Hải Dương Xe Con -
68A-346.95 - Kiên Giang Xe Con -
29D-590.06 - Hà Nội Xe tải van -
26A-209.36 - Sơn La Xe Con -
37K-354.95 - Nghệ An Xe Con -
20A-776.59 - Thái Nguyên Xe Con -
89A-494.08 - Hưng Yên Xe Con -
51L-495.19 - Hồ Chí Minh Xe Con -
21C-103.26 - Yên Bái Xe Tải -
68A-342.08 - Kiên Giang Xe Con -
75C-152.98 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
47C-370.33 - Đắk Lắk Xe Tải -
98C-354.85 - Bắc Giang Xe Tải -
21C-105.33 - Yên Bái Xe Tải -
85C-081.65 - Ninh Thuận Xe Tải -