Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-178.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61C-584.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36C-491.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 93C-193.44 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 20C-291.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 79C-217.55 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 38A-624.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19C-247.38 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 47C-358.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-376.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-216.95 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 81C-263.22 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 71D-002.39 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 51D-991.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-531.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30L-431.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24C-155.58 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 61C-579.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51D-989.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92C-249.56 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 49C-364.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-346.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 75C-153.54 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 36C-461.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 14C-410.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 92C-241.86 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 72C-228.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 47C-356.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 29D-596.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49A-708.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |