Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-249.00 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 20C-296.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 43A-891.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 75C-152.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 28C-115.85 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 23C-085.09 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 78C-121.59 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 72D-007.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 47C-373.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30L-489.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-086.11 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 24D-006.15 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 20A-800.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 86C-200.65 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 79C-215.77 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 34C-407.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 19C-248.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 65A-476.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 49C-367.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34D-034.08 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 43A-881.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89C-332.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-326.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 93C-192.85 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 15D-049.40 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 36C-497.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-221.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 29K-154.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-674.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 74C-134.59 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |