Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25C-056.16 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 36C-465.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-579.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29D-601.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-995.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-227.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 71C-128.33 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 63C-213.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 73C-185.22 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 78C-121.55 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 19C-247.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 93C-191.09 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 88A-726.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-315.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 63D-008.96 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 36C-495.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 62C-208.44 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 98C-355.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61K-422.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-745.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-296.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-242.99 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43A-865.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34C-406.04 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 66A-270.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 77A-340.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51L-579.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82C-090.25 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 70A-535.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36C-472.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |