Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-536.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 28C-112.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 86C-201.35 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 99C-310.19 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-229.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 47C-371.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36C-481.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 81C-263.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 21A-210.35 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 93B-018.28 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 21C-107.39 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 67C-177.38 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 98C-354.54 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 70C-203.09 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 77C-250.19 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81C-267.36 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 20C-292.15 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30L-528.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-295.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 62C-206.44 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 60K-509.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19C-247.56 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36K-086.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70C-204.11 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-295.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89C-327.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-505.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30L-494.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22C-108.35 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 34C-404.05 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |