Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-504.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 67C-182.95 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 34C-408.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 78A-206.25 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79C-216.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-220.59 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 94C-078.09 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 20A-784.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 97C-040.66 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 47C-371.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88C-282.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 20C-291.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-344.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 28C-115.98 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 22C-104.06 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51D-991.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 69C-098.55 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 51L-592.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68C-171.17 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 37C-523.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-516.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-346.36 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 14C-424.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 62A-436.08 | - | Long An | Xe Con | - |
| 48C-104.98 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 62C-204.08 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 61C-580.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 62A-438.96 | - | Long An | Xe Con | - |
| 72A-800.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 22C-109.44 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |