Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-584.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 68C-171.85 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 37C-528.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81C-266.44 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 72C-227.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 73C-177.11 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36C-490.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15K-301.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69C-099.77 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 60C-724.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51D-999.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26C-155.18 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 18D-011.35 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 63C-212.26 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 36K-052.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19C-241.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 23C-086.87 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 67C-176.08 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 12C-133.77 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51D-987.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-497.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 17C-205.35 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29D-586.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 88C-287.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17C-207.59 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51D-995.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-994.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-370.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 27C-069.77 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 35C-163.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |