Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-398.23 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-568.32 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-018.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-398.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-720.12 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70A-588.90 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 49C-399.56 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-268.32 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-996.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-299.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 83A-199.18 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60C-789.61 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89C-360.12 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-288.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 23D-011.13 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-568.05 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 75A-388.97 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89B-026.78 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-289.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-863.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-976.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-028.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-796.61 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-456.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43A-969.90 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-889.05 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-789.35 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-051.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 21A-222.51 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 12A-268.97 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|