Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-266.36 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 15C-464.00 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 14C-413.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 12C-136.16 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51L-462.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-313.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-349.09 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 23A-155.00 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 98C-347.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-238.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60K-497.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 81A-414.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 97A-090.32 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 90A-261.65 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 48A-223.26 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 68C-169.33 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 79C-214.58 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 26C-155.06 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 99C-309.58 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-315.56 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 97C-043.18 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 36C-505.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 90C-146.44 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 89C-332.44 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 24D-006.22 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 35C-172.16 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 77C-249.16 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 61K-411.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77C-250.77 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 93C-194.06 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |