Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-248.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81C-263.18 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 36C-501.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-365.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36C-486.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99C-315.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-331.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 95C-081.44 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95C-083.89 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 81C-266.18 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 99C-313.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 94C-079.38 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 47A-733.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 26C-154.28 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 36C-482.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75C-150.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 36C-480.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 11C-080.09 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 37C-535.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-617.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 98C-346.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51D-987.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38C-220.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 60C-716.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 67C-182.59 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 36C-482.82 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99D-019.59 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 49C-365.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 66C-177.15 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89A-496.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |