Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-266.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 63C-211.38 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 20C-293.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 65C-215.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 62C-203.56 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 43A-892.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-134.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93C-187.36 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 19C-247.95 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36C-496.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-502.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34A-848.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47C-361.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-186.33 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 20C-289.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30L-419.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-420.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 18C-165.28 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-472.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-285.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 95A-129.34 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30L-455.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-771.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19C-243.11 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51D-995.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-517.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 90A-263.43 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 15K-277.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19C-239.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 14C-420.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |