Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-578.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88C-290.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 11C-079.36 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 36K-136.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-441.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-734.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 26C-154.77 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 19C-248.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 20A-792.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 35C-166.19 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 23C-085.36 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 62C-207.19 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 19C-246.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 20C-295.65 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 63C-216.58 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 26C-149.18 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 15D-049.36 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-480.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15C-464.77 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 19C-243.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 98C-345.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 14C-415.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 11C-075.06 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 15D-049.16 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 14C-420.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-275.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37C-530.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66C-175.11 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 95C-084.58 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 26A-223.16 | - | Sơn La | Xe Con | - |