Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-217.16 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 99C-313.22 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-500.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 21C-102.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 73C-177.56 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 30L-541.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-665.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61C-585.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61K-423.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43A-885.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65C-226.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 75D-006.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 70D-007.95 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 22C-108.11 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 93C-194.09 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47A-746.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 23C-086.19 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 20C-295.56 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 81A-422.85 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 20C-287.69 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 92C-249.55 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47C-372.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 65C-220.11 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 60C-724.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-217.06 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61C-586.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 70C-207.11 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-242.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43C-293.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 24A-282.38 | - | Lào Cai | Xe Con | - |