Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-147.36 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 97C-041.38 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 34A-821.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99C-314.33 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 84D-002.08 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 36C-483.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72D-007.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 34A-838.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36C-486.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15K-295.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-438.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88D-017.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 37K-324.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43C-301.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 14C-425.49 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 67A-304.80 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30L-408.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11D-005.80 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 79A-541.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 72A-787.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-603.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-218.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-175.33 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 60C-715.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 43C-300.36 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 38C-217.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 90C-141.44 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 95C-085.56 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 20C-294.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-506.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |