Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-794.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-517.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34C-408.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 70A-549.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 22A-251.06 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 99C-313.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-583.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 24C-156.16 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 89C-327.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 14C-417.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-541.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-905.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30L-441.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-362.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30L-377.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-520.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 17A-457.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15C-468.00 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-463.38 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 38C-219.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 84C-120.09 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 26C-154.83 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-151.77 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 62C-210.33 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 37C-537.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 27C-069.19 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 89C-329.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 70C-203.08 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-202.33 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-484.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |