Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-246.22 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 65C-226.55 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 77C-248.22 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 63C-219.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 34C-405.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 81C-264.95 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 93C-192.16 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 63C-214.85 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 93C-189.33 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 18D-011.36 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 81C-266.16 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 36C-486.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-489.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-243.18 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 93C-188.58 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 99D-019.44 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 73D-005.29 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 47C-373.74 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 20C-292.28 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47C-362.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 19C-248.48 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 15K-317.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79C-221.00 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 24C-156.36 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 90C-143.36 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 92C-245.36 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 26C-150.55 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 35C-173.37 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 21C-103.00 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 62C-199.33 | - | Long An | Xe Tải | - |