Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-412.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98C-348.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-492.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 26C-154.18 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 97C-041.22 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 73A-353.18 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 88A-740.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 21C-106.36 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 89C-332.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 99A-784.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47C-365.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88C-293.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 93C-187.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 26C-151.36 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 81C-266.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-363.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-722.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99A-772.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98C-351.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61K-410.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 75D-006.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 20D-028.22 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 22C-107.55 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 66C-174.71 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47A-750.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 67C-179.08 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 63C-217.08 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 83C-127.35 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 88C-292.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-293.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |