Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-776.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 21C-105.08 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 62C-208.56 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 84C-121.06 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 73C-182.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 76C-172.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76A-305.38 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 83C-127.18 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 60C-716.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34C-401.01 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 66C-174.95 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 37C-531.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60C-720.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-349.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 83C-128.77 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 17C-206.28 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 83C-126.38 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 29K-170.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15D-049.15 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 71C-129.58 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 14C-418.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-469.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 90C-145.36 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 89A-481.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93C-189.44 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 34A-840.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-530.65 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 14A-918.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-514.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 90C-148.55 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |