Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-224.58 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 82C-091.55 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 97C-042.11 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 73C-184.84 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 49C-365.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 99C-310.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 95C-086.26 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 36C-481.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-293.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 98C-351.83 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30L-512.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90C-149.16 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 95C-085.25 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 93C-191.44 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 88A-736.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 90C-149.09 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 20C-294.83 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 61C-587.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51L-582.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 97C-040.04 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 23C-086.00 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 67D-005.59 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 11C-075.44 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 38C-220.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 49C-357.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 43C-297.33 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51L-554.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-425.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-239.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17C-204.38 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |