Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-305.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-527.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-298.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-613.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 74A-266.89 | - | Quảng Trị | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-623.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 89A-506.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-678.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-831.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-821.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-781.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-678.01 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-305.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-207.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-331.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 21A-208.69 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-562.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 92A-409.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-087.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-740.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 94A-102.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-549.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-614.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-458.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-415.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 73A-350.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-544.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-579.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-639.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 73A-363.38 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |