Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-173.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 95C-083.55 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 98C-354.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61K-438.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36C-504.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-363.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 20C-293.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 66C-175.75 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 62C-202.36 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 93D-004.28 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 88A-742.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 79C-215.09 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 97C-040.56 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 34D-034.33 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 99C-314.89 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-518.81 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 12A-247.25 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 15C-467.26 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 24C-154.29 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 14A-930.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-592.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-105.96 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 73A-340.19 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 29D-580.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36C-473.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-521.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-519.91 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88A-733.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36C-462.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34A-835.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |