Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-287.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 49A-703.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-435.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95C-081.55 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 47A-745.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 35C-171.99 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 61C-585.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 76A-312.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 83C-126.83 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 99C-315.44 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-842.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 65D-006.22 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 37C-537.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 26C-153.77 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28C-114.58 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 61K-408.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 63C-214.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61C-585.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 67A-310.18 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 79C-214.16 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 62C-209.59 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 77C-251.00 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 93A-478.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 99C-314.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 86C-201.36 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 76C-174.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 62C-197.44 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 37C-534.43 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 79C-215.06 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 37C-525.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |