Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-494.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34A-846.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 78C-120.85 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 49C-359.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-412.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-421.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-584.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-574.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 38C-216.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51L-403.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-405.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60C-725.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 62C-210.65 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 37C-537.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-371.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 79C-217.00 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 37C-533.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 70C-199.44 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 77C-252.25 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78D-003.25 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 24C-157.16 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 67C-182.29 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 36C-498.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 66C-177.26 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 28C-115.26 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 21C-105.56 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 92C-242.09 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 37K-373.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75C-152.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 35C-170.11 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |