Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-200.11 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 68C-171.25 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 62C-202.59 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 47C-375.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 20A-793.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81C-262.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 86D-002.95 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 77C-250.35 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 34C-400.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-405.04 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 38C-217.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 18C-160.55 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 48C-102.77 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37C-520.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 85A-138.59 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 99C-314.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 83C-126.33 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 15D-049.00 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 37K-341.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 11C-079.56 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 66C-171.44 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 82C-089.95 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 60C-717.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36K-102.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22C-106.56 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 61K-420.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-727.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 26C-148.56 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 99D-020.56 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 24C-155.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |