Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-770.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 36C-466.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 23A-151.36 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 19C-242.56 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 37C-531.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49C-364.64 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-463.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-478.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89C-329.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 28C-115.35 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 38C-228.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 99A-783.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34C-408.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 61D-018.77 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 47A-747.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 86C-197.09 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 30L-526.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-700.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 63C-217.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 99C-315.33 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-533.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77C-251.18 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 34A-845.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 86C-203.09 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 20C-295.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 76C-173.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 89C-328.09 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 98A-790.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 78C-121.00 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 64C-117.22 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |