Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-889.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-595.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-786.08 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-888.10 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-792.38 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-836.58 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-468.35 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70A-600.05 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-678.81 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-436.78 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-555.61 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 92D-012.52 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 65A-522.21 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-456.93 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-988.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-706.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-070.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43A-867.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-332.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66A-284.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81A-409.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 93A-471.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 28A-244.99 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-811.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-828.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-763.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-790.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43A-853.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-472.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-409.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|